inflation rate
Định nghĩa
Danh từ: Tỷ lệ lạm phát – là tốc độ thay đổi của giá cả (được chỉ ra bởi một chỉ số giá) được tính trên cơ sở hàng tháng hoặc hàng năm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang cố gắng giữ tỷ lệ lạm phát dưới 5%.)
- (Tỷ lệ lạm phát cao có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to control the inflation rate": kiểm soát tỷ lệ lạm phát.
- Central banks use interest rates to control the inflation rate. (Các ngân hàng trung ương sử dụng lãi suất để kiểm soát tỷ lệ lạm phát.)
- "to measure the inflation rate": đo lường tỷ lệ lạm phát.
- Economists measure the inflation rate using the Consumer Price Index (CPI). (Các nhà kinh tế đo lường tỷ lệ lạm phát bằng Chỉ số Giá Tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflation (n): lạm phát – hiện tượng giá cả chung tăng lên.
- Inflation is a major concern for the economy. (Lạm phát là một mối quan tâm lớn đối với nền kinh tế.)
- Rate (n): tỷ lệ, tốc độ.
- The unemployment rate is also important. (Tỷ lệ thất nghiệp cũng rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Price increase rate: tỷ lệ tăng giá.
- Cost-of-living index rate: tỷ lệ chỉ số chi phí sinh hoạt (thường được dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng kết hợp với động từ:
- "to keep down the inflation rate": giữ tỷ lệ lạm phát ở mức thấp.
- The government aims to keep down the inflation rate. (Chính phủ đặt mục tiêu giữ tỷ lệ lạm phát ở mức thấp.)
- "to bring down the inflation rate": làm giảm tỷ lệ lạm phát.
- Tight monetary policy can bring down the inflation rate. (Chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm giảm tỷ lệ lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- "a runaway inflation rate": tỷ lệ lạm phát mất kiểm soát.
- The country faced a runaway inflation rate after the war. (Đất nước đối mặt với tỷ lệ lạm phát mất kiểm soát sau chiến tranh.)